stock market index

Định nghĩa

Danh từ:
- Chỉ số thị trường chứng khoán: "stock market index" một chỉ số thống được tính toán dựa trên giá cổ phiếu của một nhóm các cổ phiếu đại diện ( dụ: các công ty lớn, ngành nghề cụ thể) trên thị trường chứng khoán. Chỉ số này phản ánh xu hướng biến động chung của thị trường hoặc của một phân khúc thị trường.

dụ sử dụng
  • (Chỉ số thị trường chứng khoán đã giảm 3% hôm qua do sự bất ổn kinh tế.)
  • (Các nhà đầu thường sử dụng chỉ số thị trường chứng khoán để đánh giá sức khỏe tổng thể của nền kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to track a stock market index": theo dõi một chỉ số thị trường chứng khoán.
    • Many exchange-traded funds (ETFs) are designed to track a stock market index. (Nhiều quỹ giao dịch hoán đổi (ETF) được thiết kế để theo dõi một chỉ số thị trường chứng khoán.)
  • "stock market index performance": hiệu suất của chỉ số thị trường chứng khoán.
    • The stock market index performance over the past decade has been impressive. (Hiệu suất của chỉ số thị trường chứng khoán trong thập kỷ qua rất ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Index (n): chỉ số (nói chung).
    • The index rose by 50 points today. (Chỉ số đã tăng 50 điểm hôm nay.)
  • Stock market (n): thị trường chứng khoán.
    • The stock market is volatile this week. (Thị trường chứng khoán biến động trong tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Market index: chỉ số thị trường.
    • The market index is used as a benchmark for fund managers. (Chỉ số thị trường được sử dụng làm điểm chuẩn cho các nhà quản lý quỹ.)
  • Benchmark index: chỉ số chuẩn.
    • The S&P 500 is a well-known benchmark index. (S&P 500 một chỉ số chuẩn nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To index to: điều chỉnh theo một chỉ số.
    • Some pensions are indexed to the stock market index. (Một số khoản lương hưu được điều chỉnh theo chỉ số thị trường chứng khoán.)
Thành ngữ liên quan
  • To move in line with the index: biến động cùng chiều với chỉ số.
    • The stock's price moved in line with the stock market index. (Giá cổ phiếu biến động cùng chiều với chỉ số thị trường chứng khoán.)
stock market index
A stock market index is displayed on a large screen in a financial news studio.